The Mom Test của Rob Fitzpatrick: cuốn cẩm nang dạy FDE hỏi khách hàng khi ai cũng nói dối
Một buổi discovery đầy lời khen là một buổi discovery thất bại, và cuốn sách mỏng này chỉ cách nhận ra điều đó trước khi bạn viết dòng code đầu tiên.
Hỏi về sự việc đã xảy ra và xin cam kết cụ thể sẽ cho bạn dữ liệu thật, còn hỏi ý kiến chỉ cho bạn lời khen.
Đồ hoạ: FDE Times
Tóm tắt nhanh
- Rob Fitzpatrick viết The Mom Test như một cẩm nang ngắn, không thêm lý thuyết mới, về cách nói chuyện với khách hàng khi mọi người đều nói dối bạn.
- Ba quy tắc: nói về cuộc sống của họ chứ không phải ý tưởng của bạn, hỏi về việc cụ thể trong quá khứ, nói ít nghe nhiều.
- Lời khen là dữ liệu xấu; chỉ có cam kết cụ thể (và cơ hội cụ thể để từ chối) mới chứng minh khách hàng thật sự cần thứ bạn làm.
Bạn bước ra khỏi phòng họp với khách hàng, sổ tay đầy những câu “ý tưởng hay đấy”, “bọn tôi chắc chắn sẽ dùng”. Theo Rob Fitzpatrick, đó không phải thành công. Đó là dữ liệu xấu. Michael Lynch, khi điểm lại cuốn sách, trích đúng câu Fitzpatrick ví lời khen với vàng giả: lấp lánh, gây xao nhãng và chẳng đáng một xu nếu bạn muốn học được gì từ khách hàng.
Với một FDE, câu đó chạm thẳng vào phần việc khó nhất. Bạn ngồi cạnh khách hàng để hiểu họ thật sự cần gì trước khi deploy, và mọi thứ bạn build sau đó đứng trên nền những câu trả lời ấy. Nếu câu trả lời là lời khen xã giao, deployment của bạn đang xây trên cát.
Một cuốn sách từ chối làm lý thuyết
The Mom Test có phụ đề nói rõ tham vọng: cách nói chuyện với khách hàng và biết ý tưởng kinh doanh của bạn có tốt không, khi mọi người đều nói dối bạn. Trang chính thức momtestbook.com giới thiệu nó là cẩm nang ngắn gọn để học được nhiều hơn và bán được nhiều hơn từ các cuộc trò chuyện với khách hàng, và tuyên bố thẳng rằng thế giới không cần thêm một framework hay lý thuyết nào nữa.
Đó là lý do cuốn sách hợp với dân kỹ thuật. Nó không bắt bạn học một mô hình mới, nó sửa cách bạn đặt câu hỏi. Yevgeniy Brikman tóm gọn các quy tắc của Fitzpatrick thành ba điều: nói về cuộc sống của họ thay vì ý tưởng của bạn; hỏi về những việc cụ thể đã xảy ra trong quá khứ thay vì nói chung chung hay xin ý kiến về tương lai; và nói ít, nghe nhiều.
Quy tắc thứ hai là điểm đáng giá nhất với FDE. Hỏi “anh có thấy tính năng này hữu ích không” thì ai cũng gật, vì gật không tốn gì. Hỏi “lần gần nhất chuyện đó xảy ra, anh xử lý thế nào, mất bao lâu” thì khách hàng buộc phải kể một câu chuyện thật, và trong câu chuyện thật mới có workaround, có dữ liệu bẩn, có người chịu trách nhiệm.
Câu hỏi chỉ đẻ ra lời khen
- Anh có nghĩ một dashboard tự cảnh báo sẽ giúp đội anh không?
- Nếu có công cụ này, anh sẽ dùng mỗi ngày chứ?
- Anh thấy demo vừa rồi thế nào?
Câu hỏi moi được sự việc thật
- Lần gần nhất pipeline rớt, anh phát hiện bằng cách nào và ai sửa?
- Tuần trước anh đã làm gì để tránh chuyện đó lặp lại?
- Anh đã thử công cụ nào rồi và vì sao bỏ?
Vì sao khách hàng ngừng nói khi bạn bắt đầu thuyết trình
Fitzpatrick chỉ ra một cơ chế tâm lý đơn giản: một khi bạn bắt đầu nói về ý tưởng của mình, khách hàng ngừng kể về vấn đề của họ. Với FDE, cám dỗ này đến rất sớm. Bạn hiểu sản phẩm, bạn thấy ngay giải pháp, và bạn muốn demo. Nhưng mỗi phút demo là một phút khách hàng chuyển từ vai người kể sang vai người đánh giá, và người đánh giá lịch sự thì khen.
Cuốn sách gọi những câu trả lời rỗng đó là “fluff” và chia làm ba dạng: tuyên bố chung chung, lời hứa về tương lai, và giả định kiểu “có thể”. Với FDE, nhận diện ba dạng này chính là phần cốt lõi của customer discovery, nên hãy tập nó như tập một kỹ năng nghe. Khi khách hàng nói “bọn tôi lúc nào cũng gặp chuyện này”, bạn chưa có dữ liệu; bạn chỉ có dữ liệu khi hỏi tiếp “lần gần nhất là khi nào”.
Thước đo duy nhất: họ có dám từ chối bạn không
Phần cứng rắn nhất của sách nằm ở cách kết thúc cuộc trò chuyện. Sachin Rekhi, khi tóm tắt Fitzpatrick, nhấn mạnh rằng bước tiếp theo phải là xin một cam kết rất cụ thể, và một khách hàng tiềm năng chỉ thật sự là lead khi bạn đã cho họ cơ hội cụ thể để từ chối. Lynch bổ sung một câu đáng dán lên màn hình: cách duy nhất để thất bại là không xin khách hàng cam kết nào.
Đọc kỹ câu đó, bạn sẽ thấy nó đảo ngược trực giác thông thường. Nếu thất bại duy nhất là không hỏi, thì một lời từ chối rõ ràng không nằm trong định nghĩa thất bại; nó là thứ bạn ra về mang theo được. Thứ đáng sợ hơn là ra về với nụ cười và không có gì để kiểm chứng.
Trong bối cảnh FDE, cam kết có thể là quyền truy cập dữ liệu thật, một kỹ sư của khách hàng được phân công làm cùng bạn, hay một ngày pilot có lịch.
Nếu khách hàng khen nhiệt tình nhưng né mọi yêu cầu kiểu đó, bạn vừa học được điều quan trọng nhất của buổi gặp.
Ai nên đọc, và đọc theo thứ tự nào
Cuốn sách hợp nhất với kỹ sư 2-8 năm kinh nghiệm đang chuyển từ vai trò chỉ nhận ticket sang vai trò ngồi trực tiếp với khách hàng. Nếu bạn đang chuẩn bị phỏng vấn FDE, nên đọc nó trước khi luyện các bài tập tình huống: khi đề bài mô tả một khách hàng muốn X, phản xạ đầu tiên bạn cần có là hỏi chuyện gì đã xảy ra khiến họ muốn X, chứ không phải bắt tay thiết kế X.
Sách ngắn, nên cách dùng tốt nhất là đọc thành ba lượt với ba mục đích khác nhau. Lượt đầu đọc liền mạch, chỉ để nắm ba quy tắc của Fitzpatrick mà Brikman đã tóm gọn. Lượt thứ hai, mở lại phần về fluff với ghi chú của buổi discovery gần nhất bên cạnh, và gạch chân từng câu trả lời của khách hàng rơi vào một trong ba dạng; bạn sẽ ngạc nhiên vì phần gạch chân nhiều đến đâu.
Lượt thứ ba không phải đọc, mà là quay lại phần về cam kết ngay trước mỗi cuộc gọi thật, để quyết định trước bạn sẽ xin khách hàng cam kết gì.
Trong CV, đừng ghi “đã đọc The Mom Test”; hãy ghi một dự án mà bạn đổi hướng build sau khi phát hiện yêu cầu ban đầu của khách hàng là fluff.
Lần tới khi khách hàng khen bạn, hãy coi đó là dấu hiệu bạn đã nói quá nhiều, và hỏi họ chuyện gì đã xảy ra vào thứ Ba tuần trước.